Có những lúc, nỗi nhớ mẹ không đến từ một điều gì lớn lao. Nó có thể bắt đầu từ làn khói bếp chưa kịp bay lên, chiếc nón mê cũ nằm ngoài mưa hay một trái na cuối vụ vẫn được mẹ để dành cho con. Đọc Về thăm mẹ của Đinh Nam Khương, tôi có cảm giác như đang bước vào một căn nhà quê rất đỗi thân thuộc, nơi mẹ chưa xuất hiện mà bóng dáng của mẹ lại có mặt trong từng đồ vật. Chính vẻ mộc mạc ấy khiến tình mẫu tử trong bài thơ không ồn ào mà thấm sâu, gợi nỗi xúc động chân thành của người con khi trở về mái nhà xưa.
Phân tích Về thăm mẹ qua cuộc trở về đầy xúc động
Bài thơ mở ra bằng một tình huống rất giản dị: người con trở về thăm mẹ vào một buổi chiều đông nhưng mẹ không có nhà. Không có cuộc gặp gỡ, không có lời hỏi han, cũng không có hình ảnh mẹ trực tiếp xuất hiện. Thế nhưng chính sự vắng mặt ấy lại trở thành điểm khởi đầu cho cả một dòng cảm xúc. Lời kể về việc người con trở lại thăm mẹ trong một buổi chiều đông rất ngắn gọn mà ấm áp. Động từ “về” gợi cảm giác trở về nơi thuộc về mình, trở về với mái nhà, tuổi thơ và người vẫn luôn chờ đợi con.
Không gian “chiều đông” vốn lạnh và vắng càng làm mong muốn được gặp mẹ trở nên tha thiết. Nhưng người con chỉ thấy “bếp chưa lên khói”. Trong đời sống làng quê, khói bếp gắn với bữa cơm, hơi ấm và bàn tay người mẹ. Vì vậy, hình ảnh bếp lửa chưa lên khói không chỉ báo rằng mẹ đang đi vắng mà còn khiến căn nhà như thiếu đi phần ấm áp nhất. Người con một mình “thơ thẩn vào ra”, vừa chờ đợi, vừa ngẩn ngơ, vừa có chút trống trải mà không biết phải làm gì.
Cảm xúc ấy được đẩy lên khi cơn mưa bất chợt xuất hiện giữa lúc trời đang yên. Chữ “òa” rất gợi cảm. Nó thường gắn với tiếng khóc bật ra sau phút kìm nén, nên cơn mưa dường như mang theo tâm trạng của người con. Ngoại cảnh và lòng người hòa vào nhau: trời đột ngột mưa cũng giống như nỗi nhớ mẹ bất chợt dâng lên. Chỉ một biến chuyển nhỏ của thiên nhiên đã khiến không gian buổi chiều trở nên thấm đẫm cảm xúc.
Bóng dáng người mẹ hiện lên qua những đồ vật quen thuộc

Điều đặc biệt của bài thơ là mẹ không xuất hiện trực tiếp. Người đọc nhận ra mẹ qua những gì mẹ đã chạm vào, gìn giữ và để lại trong căn nhà. Đây cũng là nét tinh tế khi phân tích Về thăm mẹ: Đinh Nam Khương không dựng chân dung mẹ bằng dáng hình hay lời nói mà làm mẹ hiện lên qua dấu vết của lao động và sự chăm chút hằng ngày.
Trước hết là chum tương đã được mẹ đậy cẩn thận. Chum tương là hình ảnh rất dân dã, gắn với nếp sống của làng quê Việt Nam. Chi tiết nhỏ ấy gợi một người mẹ tảo tần, chu đáo, luôn vun vén cho gia đình. Mẹ không ở nhà lúc con về nhưng công việc mẹ làm vẫn còn đó. Cái chum đã được đậy cẩn thận giống như dấu hiệu âm thầm của bàn tay mẹ, khiến người con nhìn vật mà như thấy người.
Tiếp đến là chiếc “nón mê” cũ và áo tơi “qua buổi cày bừa”. Đây đều là những vật gắn với lao động ngoài đồng, với nắng mưa và nhọc nhằn. Chiếc nón dầm mưa, chiếc áo tơi giờ chỉ còn khoác hờ trên người rơm khiến người đọc hình dung phía sau chúng là biết bao ngày mẹ đội nắng, đội gió để lo cho cuộc sống. Tác giả không cần nói thẳng “mẹ rất vất vả”; những hình ảnh đời thường đã tự kể câu chuyện về một đời lam lũ.
Khung cảnh quê nhà bình dị mà chan chứa hơi ấm

Nếu những câu thơ đầu có chút lạnh vắng của chiều đông và mưa rơi, phần sau dần xuất hiện những tín hiệu của sự sống. “Đàn gà mới nở vàng ươm” mang đến một gam màu tươi sáng. Những chú gà con đi lại quanh chiếc nơm hỏng vành tạo nên một cảnh quê mộc mạc, thân thương. Khung cảnh quê nhà ấy không được trang trí bằng những gì đẹp đẽ, sang trọng mà chính bởi sự bình thường nên lại rất gần với kí ức của nhiều người.
Đặc biệt xúc động là hình ảnh trái na cuối vụ được mẹ để dành cho con. Chỉ một trái na bình thường nhưng lại trở thành điểm sáng cảm xúc của bài thơ. “Dành phần” là hành động rất quen thuộc của những người mẹ: một miếng ngon, một món quà nhỏ hay một thức quả cuối mùa đều có thể được giữ lại chờ con. Người con dù đã đi xa, dù có thể đã trưởng thành, trong mắt mẹ vẫn là đứa con cần được nhớ đến và chăm chút.
Bởi vậy, trái na không còn chỉ là một loại quả. Nó trở thành biểu tượng của sự chắt chiu của mẹ, của tình yêu luôn hướng về con trong những điều rất nhỏ. Giá trị vật chất của trái na không lớn, nhưng tình cảm chứa trong hành động “dành phần” lại vô cùng sâu nặng. Có lẽ chính chi tiết ấy khiến người con thực sự nghẹn ngào, bởi con nhận ra rằng trong cuộc sống thường ngày, mẹ vẫn luôn nghĩ đến mình ngay cả khi mình không có mặt ở nhà.
Nỗi nghẹn ngào từ những “chuyện giản đơn thường ngày”

Sau khi đi qua từng đồ vật, từng góc nhỏ của căn nhà, cảm xúc người con cuối cùng dâng lên thành “nghẹn ngào”, “rưng rưng”. Đây là điểm kết tinh của toàn bộ mạch thơ. Ban đầu, người con chỉ trở về thăm mẹ. Khi mẹ vắng nhà, con nhìn quanh rồi từ những thứ quen thuộc mà thấy cả cuộc đời mẹ. Chiếc nón, áo tơi, đàn gà và trái na trở thành những mảnh ghép của một đời tảo tần, làm nỗi thương mẹ ngày càng đầy hơn.
Ý thơ “chuyện giản đơn thường ngày” có sức gợi rất lớn. Nó cho thấy tình yêu thương mẹ không nhất thiết phải được nhận ra qua những biến cố lớn lao. Đôi khi chính những điều ta nhìn thấy mỗi ngày lại chứa đựng tình cảm sâu nhất. Khi còn ở bên mẹ, người con có thể chưa kịp để ý đến chiếc nón cũ hay món quả mẹ để dành. Chỉ khi trở về, đứng một mình giữa căn nhà, những điều quen thuộc ấy mới bỗng trở thành chứng tích của yêu thương và hi sinh.
Nghệ thuật giản dị nhưng giàu sức gợi
Thành công của Về thăm mẹ trước hết nằm ở hệ thống hình ảnh gần gũi: bếp, chum tương, nón mê, áo tơi, người rơm, đàn gà, chiếc nơm, trái na. Không có hình ảnh cầu kì nhưng mỗi vật đều mang theo dấu ấn của mẹ. Nhờ vậy, tác giả tạo nên một không gian làng quê chân thực và giàu cảm xúc, đồng thời khiến hình tượng người mẹ hiện lên tự nhiên qua những vật dụng vốn thuộc về cuộc sống lao động hằng ngày.
Ngôn ngữ thơ cũng mộc mạc, gần lời nói. Những từ như “thơ thẩn”, “òa”, “dầm”, “khoác hờ”, “dành phần”, “nghẹn ngào”, “rưng rưng” vừa giúp cảnh vật hiện ra cụ thể vừa diễn tả tinh tế sự thay đổi trong tâm trạng người con. Cơn mưa bất chợt, buổi chiều đông lạnh và sắc “vàng ươm” của đàn gà đều được đặt đúng chỗ để ngoại cảnh đi cùng cảm xúc.
Nhịp thơ nhẹ, giọng điệu thủ thỉ như một lời kể. Tác giả không lên giọng ca ngợi sự hi sinh của mẹ mà để các chi tiết tự gợi ra điều ấy. Đây là điểm làm nên sức lay động của bài thơ. Đặc biệt, hình tượng mẹ được xây dựng gián tiếp: mẹ không xuất hiện nhưng người đọc vẫn thấy rõ một người phụ nữ cần cù, chu đáo, chịu thương chịu khó và luôn dành tình yêu cho con. Sự vắng mặt của mẹ lại trở thành cách làm cho mẹ hiện diện sâu hơn.
Ý nghĩa của bài thơ Về thăm mẹ
Từ một cuộc trở về rất bình thường, Đinh Nam Khương gợi nhắc người đọc về giá trị của gia đình và lòng biết ơn đối với mẹ. Bài thơ giúp ta nhận ra rằng tình yêu của mẹ thường được gửi vào những việc nhỏ đến mức ta dễ coi là hiển nhiên: một bữa cơm nóng, một món ngon để phần, một vật dụng được thu xếp cẩn thận hay lời dặn lúc con đi xa. Chính những điều bình thường ấy lại làm nên cảm giác được yêu thương.
Kết bài
Phân tích Về thăm mẹ cho thấy sức hấp dẫn của bài thơ nằm ở chính vẻ đẹp giản dị. Đinh Nam Khương dùng bếp chưa lên khói, chum tương, nón mê, áo tơi, đàn gà và trái na cuối vụ để kể câu chuyện về mẹ. Qua cái nhìn của người con trong một chiều trở về, căn nhà quê trở thành nơi lưu giữ dấu chân lao động và tình thương lặng lẽ của người mẹ tại Diễn Đàn Văn Nghệ.
Khép lại bài thơ, dư âm còn lại là sự nghẹn ngào rất nhẹ mà rất sâu. Ta hiểu vì sao chỉ một vật nhỏ cũng có thể khiến người con rưng rưng: bởi đằng sau nó là bóng dáng mẹ, là những tháng năm tảo tần và một tình yêu luôn dành phần tốt đẹp cho con. Về thăm mẹ vì thế không chỉ là bài thơ về một lần trở về, mà còn là lời nhắc dịu dàng để mỗi người biết trân trọng mẹ và những điều bình thường đang làm nên hạnh phúc của mình.

