Khởi nguồn của những rung cảm giữa một đêm sương lạnh
Đêm nay, ngoài trời gió mùa đông bắc đang rít từng cơn qua những khe cửa hẹp, mang theo cái lạnh thấu xương của những ngày cuối năm. Cuộn mình trong chiếc chăn ấm, tự pha cho mình một tách trà hoa cúc tỏa hương dìu dịu, tôi bỗng nghe văng vẳng đâu đây tiếng sáo Mèo lảnh lót, dìu dặt vọng về từ một miền ký ức xa xôi. Tiếng sáo ấy không phát ra từ chiếc loa phát thanh hay một thiết bị điện tử nào cả, mà nó cất lên từ chính những trang sách đã sờn mép, từ một vùng không gian nghệ thuật đầy mờ sương và cũng đầy máu nước mắt. Đó là khoảnh khắc tôi tìm về với Vợ chồng A Phủ – một kiệt tác của bậc thầy ngôn từ Tô Hoài.
Có những tác phẩm văn học chỉ lướt qua tâm trí ta như một cơn gió thoảng, nhưng cũng có những câu chuyện găm vào hồn người ta những vết xước rớm máu, để rồi xoa dịu nó bằng một thứ ánh sáng rực rỡ của nhân tính. Đối với tôi, Vợ chồng A Phủ chính là một tác phẩm như thế. Nó không chỉ đơn thuần là một bản cáo trạng đanh thép về chế độ phong kiến miền núi tàn bạo, mà hơn hết, đó là một bản tình ca buồn nhưng bi tráng về khát vọng tự do, về sức sống mãnh liệt của con người không chịu khuất phục trước nghịch cảnh.
Đi vào cõi mộng và hiện thực tàn khốc của Vợ chồng A Phủ
Lật giở từng trang văn của Tô Hoài, tôi như được hóa thân thành một lữ khách, lặng lẽ bước theo dấu chân của nhà văn trong chuyến đi thực tế lên Tây Bắc năm 1952. Ở đó, núi rừng Hồng Ngài hiện lên với vẻ đẹp hoang sơ, thơ mộng, có “những chiếc váy hoa đã đem ra phơi trên mỏm đá xòe như những con bướm sặc sỡ”, có tiếng sáo gọi bạn tình thiết tha, bay bổng. Thế nhưng, đằng sau bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ ấy lại là một mảng màu tối tăm, ngột ngạt đến nghẹt thở của kiếp người nô lệ dưới ách thống trị của cha con thống lý Pá Tra.
Cốt truyện xoay quanh cuộc đời của Mị và A Phủ – hai con người, hai số phận, hai tính cách tưởng chừng như đối lập nhưng lại bị cuốn vào chung một vòng xoáy của bi kịch. Mị, một bông hoa rừng ngát hương, một người con gái Mèo tài hoa, hiếu thảo, chỉ vì món nợ truyền kiếp của cha mẹ mà bị bắt làm con dâu gạt nợ. A Phủ, một chàng trai núi rừng khỏe mạnh, gan góc, tự do như con chim dế trôi bồng bềnh trên dốc núi, chỉ vì đánh lại con quan mà trở thành kẻ ở trừ nợ trọn đời. Dưới ngòi bút miêu tả chân thực của Tô Hoài, bóng tối của thần quyền và cường quyền đã liên minh lại, bóp nghẹt mọi quyền sống cơ bản nhất của con người, biến họ thành những công cụ lao động vô tri, vô giác.
Buồng giam tăm tối và sức sống tiềm tàng ẩn sâu trong cõi lòng người đàn bà câm lặng
Đọc Vợ chồng A Phủ, hình ảnh khiến tôi bị ám ảnh nhiều nhất có lẽ là căn buồng của Mị. Nhà văn không tốn quá nhiều giấy mực để tả cảnh, nhưng chỉ bằng vài nét chấm phá, ông đã khắc họa thành công một địa ngục trần gian giam hãm thể xác và linh hồn người phụ nữ trẻ.
“Ở cái buồng Mị nằm, kín mít, có một chiếc cửa sổ một lỗ vuông bằng bàn tay. Lúc nào trông ra cũng chỉ thấy trăng trắng, không biết là sương hay là nắng. Mị nghĩ rằng mình cứ chỉ ngồi trong cái lỗ vuông ấy mà trông ra, đến bao giờ chết thì thôi.”
Đọc những dòng này, tim tôi bất giác thắt lại. Chiếc cửa sổ “một lỗ vuông bằng bàn tay” ấy đâu chỉ là một chi tiết kiến trúc của nhà người giàu miền núi, nó chính là biểu tượng cho sự giam cầm, cho cái nhìn bế tắc, tuyệt vọng của Mị về cuộc đời. Từ một cô gái yêu đời, luôn khao khát tình yêu, Mị bị “vật hóa”, bị tước đoạt cả ý niệm về thời gian và không gian. Mị sống lùi lũi “như con rùa nuôi trong xó cửa”, quen với cái khổ đến mức tê liệt cả nỗi đau. Đó là đỉnh điểm của bi kịch tha hóa con người mà giá trị nhân đạo của tác phẩm đã phơi bày.
Thế nhưng, Tô Hoài với nhãn quan tinh tế và tấm lòng trân trọng con người, đã không để nhân vật của mình chết chìm trong vũng lầy tăm tối. Dưới lớp tro tàn nguội lạnh của sự vô cảm, nhà văn vẫn nhìn thấy một hòn than hồng đang âm ỉ cháy. Hòn than ấy chính là khát vọng tự do, đã được thổi bùng lên trong đêm tình mùa xuân. Tiếng sáo gọi bạn tình ngoài đầu núi, hơi rượu nồng nàn và không khí rạo rực của mùa xuân đã thức tỉnh phần “người” trong Mị. Câu văn “Mị trẻ lắm. Mị vẫn còn trẻ. Mị muốn đi chơi” vang lên như một tiếng thét xé toạc màn đêm, xé toạc lớp vỏ bọc nhẫn nhục để Mị tìm lại chính mình. Dù sau đó, Mị bị A Sử trói đứng vào cột nhà, nhưng “những vòng dây trói chỉ trói được thể xác Mị, chứ không trói được tâm hồn Mị”. Mị vẫn thả hồn theo tiếng sáo, đi theo những cuộc chơi. Nghệ thuật miêu tả tâm lý của tác giả ở đoạn này quả thực đã đạt đến độ chín muồi, tinh tế đến từng rung động nhỏ nhất của nội tâm.
Đêm mùa đông cởi trói – Giọt nước mắt làm tan chảy lớp băng giá ngàn năm
Nếu đêm mùa xuân là sự thức tỉnh của ý thức cá nhân, thì đêm mùa đông cắt dây cởi trói cho A Phủ lại là sự bùng nổ của hành động, là bước nhảy vọt của số phận. Khung cảnh đêm mùa đông ở Hồng Ngài hiện lên lạnh lẽo, buốt giá. Mị lúc này lại trở về với trạng thái vô cảm, thản nhiên thổi sưởi hơ tay, dù cho A Phủ có bị trói đứng đến chết gục ở đó. Sự vô cảm ấy đáng sợ, nhưng cũng thật đáng thương, bởi nó là hậu quả của những đòn roi, của sự đọa đày tàn khốc kéo dài.
Thế rồi, một chi tiết nghệ thuật mang tính bước ngoặt đã xuất hiện, làm thay đổi toàn bộ cục diện:
“Ngọn lửa bập bùng sáng lên, Mị lé mắt trông sang, thấy hai mắt A Phủ cũng vừa mở, một dòng nước mắt lấp lánh bò xuống hai hõm má đã xám đen lại.”
Giọt nước mắt của A Phủ – giọt nước mắt của một người đàn ông gan góc, kiên cường nay phải đối diện với cái chết tức tưởi, bất lực – đã rơi trúng vào vùng ký ức đau thương của Mị. Mị nhớ lại đêm mình cũng bị trói, cũng khóc, nước mắt rơi xuống cổ, xuống cằm không biết lau đi đâu. Sự đồng cảm giai cấp, tình thương người cùng cảnh ngộ đã đánh thức lương tri trong Mị. Lời độc thoại nội tâm “Trời ơi, nó bắt trói đứng người ta đến chết… Chúng nó thật độc ác” chính là lúc Mị nhận chân được bản chất tàn bạo của giai cấp thống trị.
Hành động Mị cầm dao cắt lúa cắt đứt dây mây cởi trói cho A Phủ diễn ra nhanh chóng nhưng chứa đựng sức mạnh ngàn cân. Cắt dây trói cho A Phủ, Mị cũng đồng thời cắt đứt sợi dây thừng vô hình của thần quyền và cường quyền đã trói buộc cuộc đời mình suốt bao năm qua. Khoảnh khắc Mị vụt chạy theo A Phủ, thì thào trong bóng tối: “A Phủ cho tôi đi! Ở đây thì chết mất” là khoảnh khắc rực rỡ nhất của khát vọng tự do. Bóng tối của nhà thống lý Pá Tra đã lùi lại phía sau, nhường chỗ cho ánh sáng của bình minh, của cuộc đời mới trên nhà nước Phiềng Sa.
Gấp lại trang sách, mở ra cả một bầu trời
Tiếng sáo ngoài kia dường như đã ngừng bặt, gió cũng đã thôi rít qua khe cửa, nhưng những dư âm từ tác phẩm Vợ chồng A Phủ vẫn còn cuộn trào trong tâm trí tôi. Qua câu chuyện của Mị và A Phủ, Tô Hoài không chỉ vẽ nên một bức tranh chân thực về số phận người nông dân miền núi trước Cách mạng, mà còn gửi gắm một thông điệp mang tính nhân văn sâu sắc: Dẫu bị đọa đày trong tăm tối, con người vẫn luôn hướng về ánh sáng, dẫu bị chà đạp tàn nhẫn, sức sống và tình yêu thương vẫn không bao giờ lụi tắt.
Đọc Vợ chồng A Phủ giữa cuộc sống hiện đại hôm nay, tôi chợt nhận ra, tác phẩm không hề cũ kỹ. Đôi khi trong guồng quay hối hả của cơm áo gạo tiền, chúng ta cũng tự giam mình trong những “căn buồng có chiếc lỗ vuông bằng bàn tay”, cam chịu những áp lực vô hình và quên mất đi khát vọng sống đích thực của chính mình. Phải chăng, mỗi chúng ta đều cần một “tiếng sáo mùa xuân”, một “giọt nước mắt” để thức tỉnh và dũng cảm cắt đứt những sợi dây trói buộc vô hình ấy?
Gấp lại cuốn sách, tôi tự hỏi lòng mình và cũng muốn gửi đến bạn, những tâm hồn đồng điệu đang đọc dòng tâm sự này: Đã bao giờ bạn cảm thấy mình đang bị trói buộc bởi những định kiến hay nỗi sợ hãi của chính mình chưa? Và nếu có, “tiếng sáo” nào sẽ là thanh âm đủ sức mạnh để gọi bạn bước ra khỏi bóng tối, tìm lại khát vọng tự do của riêng mình? Hãy để lại vài dòng tâm sự phía dưới, chúng ta cùng ngồi lại đây, nhấp một ngụm trà và chia sẻ cùng nhau nhé.

