Cảm nhận Làng: Tình yêu nước thầm lặng

Khởi nguồn của những rung cảm giữa chiều mưa hoài niệm

Có những chiều mưa rả rích nơi phố thị phồn hoa, giữa tiếng còi xe hối hả và những khối bê tông vô hồn, tôi bỗng nghe lồng ngực mình dội lên một nỗi nhớ quê da diết. Mùi ngai ngái của đất ẩm, mùi khói bếp vẩn vơ từ một quán ăn ven đường nào đó bất chợt kéo xệch tâm trí tôi về với những lũy tre xanh, với bến nước, sân đình. Chính trong một khoảnh khắc yếu lòng và chênh vênh như thế, tôi đã tìm về với Làng – một kiệt tác neo đậu mãi với thời gian của cố nhà văn Kim Lân. Giữa những trang sách ố vàng sực nức mùi thời gian, tôi như được gục đầu vào lòng quê hương, được nghe tiếng thở dài trăn trở và cả nhịp đập kiêu hãnh của những con người nông dân chân lấm tay bùn nhưng mang trong mình một tình yêu nước thiêng liêng, thầm lặng.

Đọc văn Kim Lân không phải là để lướt qua những tình tiết giật gân, mà là để nhâm nhi một chén trà chát đắng nhưng hậu vị lại ngọt ngào khôn tả. Tác phẩm này không đơn thuần chỉ là một câu chuyện thời chiến, nó là một bảo tàng lưu giữ trọn vẹn hồn cốt của người nông dân Bắc Bộ. Và đêm nay, dưới ánh đèn vàng vọt, hãy cùng tôi bóc tách từng lớp sương mờ để bước vào thế giới nội tâm đầy giông bão của nhân vật ông Hai, để hiểu vì sao sau hơn nửa thế kỷ, tác phẩm này vẫn đủ sức làm rơi lệ những tâm hồn đồng điệu.

Đi vào cõi mộng của Làng: Nơi mảnh hồn quê neo đậu giữa thời ly loạn

Ra đời vào năm 1948, thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ, truyện ngắn Làng mang đậm hơi thở của một thời đại bi tráng. Bối cảnh truyện không đặt ở những chiến trường khói lửa ngút trời, mà thu lại trong một xóm chợ tản cư nghèo nàn, nơi những người nông dân phải bứt mình khỏi mảnh đất chôn nhau cắt rốn để nhường chỗ cho cuộc chiến đấu chung của dân tộc. Ở đó, ta bắt gặp ông Hai – một lão nông mang trong mình tình yêu làng Chợ Dầu đến mức say mê, hãnh diện, lúc nào cũng muốn khoe về cái làng của mình với một niềm tự hào thuần khiết nhất.

Thế nhưng, Kim Lân – người vốn được mệnh danh là “con đẻ của đồng ruộng”, đã không để nhân vật của mình trôi qua những ngày tản cư bình lặng. Ông ném ông Hai vào một nghịch cảnh trớ trêu, một bi kịch tinh thần tàn khốc: Tin làng Chợ Dầu theo giặc, làm Việt gian. Từ một cái cớ ngỡ như rất đỗi bình thường trong thời chiến, tác giả đã khơi mào cho một cuộc chiến tranh tâm lý dữ dội, một cơn địa chấn xé nát cõi lòng của người nông dân chất phác ấy.

Nỗi đau xé ruột và nghệ thuật miêu tả tâm lý bậc thầy

Nếu có một thước phim quay chậm nào diễn tả chân thực nhất sự sụp đổ của một niềm tin, thì đó chính là khoảnh khắc ông Hai nghe tin dữ từ miệng những người tản cư dưới xuôi lên. Bút pháp miêu tả tâm lý của tác phẩm Làng ở đoạn này đạt đến độ chín muồi, sắc lẹm như một nhát dao cứa vào da thịt:

“Cổ ông lão nghẹn đắng hẳn lại, da mặt tê rân rân. Ông lão lặng đi, tưởng như đến không thở được. Một lúc lâu ông mới rặn è è, nuốt một cái gì vướng ở cổ, ông cất tiếng hỏi, giọng lạc hẳn đi…”

Chỉ bằng vài nét chấm phá về thể lý, Kim Lân đã lột tả trọn vẹn sự bàng hoàng, tột độ của ông Hai. Niềm tự hào bấy lâu nay ông vun đắp, cái làng Chợ Dầu uy nghi với những con đường lát gạch bát tràng, với cái sinh phần viên tổng đốc… bỗng chốc hóa thành một nỗi nhục nhã ê chề. Nỗi đau ấy không gào thét thành lời, nó lặn sâu vào trong, dằn vặt ông trong những đêm mất ngủ, khiến ông phải cúi gằm mặt xuống mà đi, không dám nhìn ai, không dám nói chuyện với ai. Ông sợ hãi tiếng xì xầm, ám ảnh bởi những ánh mắt dò xét. Không gian tản cư ngột ngạt bao nhiêu thì cõi lòng ông Hai càng bế tắc bấy nhiêu.

Tuyệt vời thay, chính trong tận cùng của sự giằng xé, chân lý của thời đại mới đã bừng sáng. Khi bị mụ chủ nhà đánh tiếng đuổi đi, bị đẩy vào bước đường cùng không biết đi đâu về đâu, trong đầu ông Hai đã lóe lên ý nghĩ quay về làng. Nhưng rồi, ông lập tức gạt phắt đi. Lời độc thoại nội tâm lúc này vang lên như một lời thề rớm máu:

“Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù.”

Đó là một sự chuyển biến nhận thức mang tính thời đại. Tình yêu nước đã vươn lên, bao trùm và chi phối tình yêu làng. Người nông dân quanh năm quẩn quanh sau lũy tre làng nay đã biết đặt sinh mệnh của tổ quốc, của cách mạng lên trên cái tình cảm quê hương chật hẹp. Họ thà chịu cảnh lang bạt kỳ hồ, thà mất đi chốn dung thân chứ nhất quyết không chịu làm nô lệ, không chịu phản bội Cụ Hồ.

Hơi thở của đất cày qua lăng kính ngôn từ rặt chất quê

Một trong những yếu tố làm nên sức sống bất diệt của câu chuyện chính là nghệ thuật viết truyện của Kim Lân. Ngôn ngữ trong tác phẩm không hề được gọt giũa theo lối hàn lâm, bóng bẩy, mà nó sần sùi, thô mộc, mang đậm hơi thở của đất cày và gió nội. Tác giả đã sử dụng một cách nhuần nhuyễn thứ ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày của người nông dân Bắc Bộ, từ những từ ngữ địa phương, những câu cảm thán, cho đến nhịp điệu ngắt quãng trong lời ăn tiếng nói.

Hãy lắng nghe đoạn đối thoại giữa ông Hai và đứa con trai út ngây thơ – thằng Húc. Trong bóng tối của căn nhà tản cư chật hẹp, ông ôm con vào lòng, thủ thỉ hỏi han như để tự an ủi chính tâm hồn đang vỡ vụn của mình:

– Thế nhà con ở đâu?
– Nhà ta ở làng Chợ Dầu.
– Thế con có thích về làng Chợ Dầu không?
– Có.
– Thế con ủng hộ ai?
– Ủng hộ Cụ Hồ Chí Minh muôn năm!

Nước mắt ông lão giàn ra, chảy ròng ròng trên hai má. Cuộc trò chuyện ngắn ngủi ấy không chỉ là cách để ông Hai vơi đi nỗi buồn tủi, mà còn là cách để ông minh oan cho chính mình, để khẳng định tấm lòng son sắt của những người con Chợ Dầu chân chính đối với kháng chiến. Ngôn ngữ lúc này không chỉ là công cụ giao tiếp, nó là những nhịp đập thổn thức của trái tim, là giọt nước mắt trong ngần của một tâm hồn dẫu bị hàm oan vẫn một mực thủy chung với cách mạng.

Nghịch lý của niềm vui và bức tượng đài về tình yêu nước

Đỉnh điểm của sự thăng hoa cảm xúc trong tác phẩm là lúc ông Hai nhận được tin cải chính. Cả một bầu trời u ám, nặng nề bỗng chốc tan biến, nhường chỗ cho một niềm vui sướng tột độ, một sự hồi sinh kỳ diệu của tâm hồn. Nhưng Kim Lân đã tạo ra một chi tiết đắt giá, một nghịch lý khiến người đọc phải cay khóe mắt: Ông Hai đi khoe cái tin nhà mình bị Tây đốt.

“Tây nó đốt nhà tôi rồi bác ạ. Đốt nhẵn! Ông chủ tịch làng tôi vừa mới lên trên này cải chính… Láo! Láo hết! Toàn là sai sự mục đích cả.”

Nhà bị đốt – tài sản cả một đời chắt bóp của người nông dân bỗng chốc hóa tro tàn, vậy mà ông lão lại reo lên sung sướng, mặt mày rạng rỡ, lật đật đi khoe với từng người. Tại sao vậy? Bởi vì cái sự “đốt nhẵn” ấy chính là bằng chứng thép rửa sạch nỗi nhục Việt gian cho cái làng Chợ Dầu yêu dấu của ông. Sự mất mát về vật chất cá nhân bỗng trở nên vô nghĩa, nhỏ bé trước danh dự của quê hương, trước sự trong sạch của bản thân với kháng chiến. Chi tiết này đã tạc nên một bức tượng đài vĩ đại về tình yêu nước trong Làng – một tình yêu vô tư, trong sáng, sẵn sàng hy sinh tất cả cơ nghiệp riêng tư cho sự nghiệp chung của dân tộc.

Gấp lại trang sách, mở ra cả một bầu trời quê hương

Gấp lại những trang cuối cùng của Làng, tiếng cười hả hê, mãn nguyện của ông Hai dường như vẫn còn văng vẳng đâu đây trong khoảng không tĩnh lặng của đêm đen. Kim Lân đã rời cõi tạm, nhưng ông đã để lại cho văn đàn Việt Nam một viên ngọc quý báu, một minh chứng sắc bén cho sức mạnh của nghệ thuật hiện thực kết hợp với chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc. Tác phẩm không chỉ ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân thời kháng chiến chống Pháp, mà còn là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng, thấm thía về cội nguồn, về gốc gác của mỗi con người.

Trong nhịp sống hối hả của thời đại số, khi những ranh giới địa lý dần bị xóa nhòa, khi người ta dễ dàng rời bỏ quê hương để tìm kiếm những chân trời mới, thì Làng lại hiện lên như một trạm dừng chân tĩnh lặng để ta tự vấn lại lòng mình. Tình yêu nước không phải là những khẩu hiệu sáo rỗng trên môi, mà nó bắt rễ từ những điều giản dị nhất: yêu cái cây, yêu ngôi nhà, yêu xóm làng, và biết đau nỗi đau của dân tộc.

Đêm nay, khi những dòng chữ này được viết ra, ngoài kia trời vẫn đang lất phất mưa. Tôi tự hỏi, trong sâu thẳm tâm hồn của mỗi chúng ta, liệu có một “làng Chợ Dầu” nào đó đang âm thầm thao thức? Có một niềm tự hào nào đủ lớn để ta sẵn sàng đánh đổi cả những gì quý giá nhất của bản thân? Bạn thân mến, sau khi cùng tôi đi qua những cung bậc cảm xúc của Làng, của một thời đạn bom khói lửa nhưng ngập tràn tình người, bạn có đang nhớ về nơi chôn nhau cắt rốn của mình không? Hãy để lại vài dòng tâm tình phía dưới, để chúng ta cùng sưởi ấm cho nhau bằng những mảnh ký ức quê hương thuần khiết nhất, bạn nhé.

Top xem trong tuần

Tiền Giang: Khai mạc Lễ hội Trái cây lần thứ 3

 Chiều tối 29/5, tại Trung tâm Thương mại GO!...

Review Chuộc tội: Góc khuất của cái ác

Khởi nguồn của những rung cảm: Đêm mưa rả...

Review Sự sống bất khả: Hành trình tìm hy vọng

Khởi nguồn của những rung cảm: Khi màn đêm...

Review Fourth Wing: Tình yêu và phép thuật

Khởi nguồn của những rung cảm: Đêm giông bão...

Review 1Q84: Lạc bước giữa hai thế giới

Khởi nguồn của những rung cảm: Bản Sinfonietta vang...

Bài mới

Tiền Giang: Khai mạc Lễ hội Trái cây lần thứ 3

 Chiều tối 29/5, tại Trung tâm Thương mại GO!...

Review Chuộc tội: Góc khuất của cái ác

Khởi nguồn của những rung cảm: Đêm mưa rả...

Review Sự sống bất khả: Hành trình tìm hy vọng

Khởi nguồn của những rung cảm: Khi màn đêm...

Review Fourth Wing: Tình yêu và phép thuật

Khởi nguồn của những rung cảm: Đêm giông bão...

Review 1Q84: Lạc bước giữa hai thế giới

Khởi nguồn của những rung cảm: Bản Sinfonietta vang...

Cảm nhận Kính vạn hoa: Ký ức tuổi thơ diệu kỳ

Khởi nguồn của những rung cảm: Chiếc vé khứ...

Review Ăn chay (Han Kang): Nỗi đau câm lặng

Khởi nguồn của những rung cảm: Một đêm thao...

Review Tam thể 2: Cuộc chiến sinh tồn vũ trụ

Có những cuốn sách bạn đọc xong rồi nhẹ...
spot_img

Nội dung liên quan