Khởi nguồn của những rung cảm trước trang văn “Kẻ cướp bến Bỏi”
Bạn thân mến, có những đêm mưa rả rích rớt hiên nhà, khi không gian quấn lấy một màu tịch liêu buồn bã, tôi lại có thói quen tìm về những trang văn cũ. Không phải là những câu chuyện tình diễm lệ hiện đại, cũng chẳng phải những áng văn chương hư cấu hoa mỹ, mà là những thước phim lịch sử được tráng lên bề mặt con chữ. Lần này, tôi tình cờ chạm tay vào cuốn tiểu thuyết Kẻ cướp bến Bỏi của bậc thầy ngôn ngữ Tô Hoài.
Giữa bề bộn những danh tác đã làm nên tên tuổi của ông như “Dế Mèn phiêu lưu ký” hay “Vợ chồng A Phủ”, tác phẩm này lặng lẽ nằm đó, như một nốt trầm xao xuyến nhưng lại mang sức mạnh xuyên thấu tâm can. Tôi mở những trang đầu tiên ra, và cứ thế, hồn mình bị cuốn phăng vào dòng chảy lịch sử bi tráng của nước Việt giữa thế kỷ mười chín, nơi có tiếng gươm đao, có mùi máu, có cả những giọt nước mắt uất nghẹn của dân đen áo vải.
Gấp lại cuốn sách khi tờ mờ sáng, dư âm của nó vẫn còn lẩn khuất đâu đây trong lồng ngực tôi. Chẳng hiểu sao, hình bóng của những con người bần hàn nơi bến nước sông Cái nghèo xơ xác lại làm tôi thổn thức đến thế. Đó không đơn thuần chỉ là một câu chuyện dã sử, mà là một tiếng thở dài thườn thượt của nhà văn trước những phận người khốn khổ.
Nếu bạn cũng là một tâm hồn dễ rung động trước những vẻ đẹp khuất lấp của lịch sử, hãy pha một tách trà nóng, ngồi lại đây cùng tôi, để chúng ta cùng nhau đi vào thế giới của Kẻ cướp bến Bỏi, nơi mà ranh giới giữa người anh hùng và kẻ thảo khấu trở nên mỏng manh hơn bao giờ hết.
Đi vào cõi mộng bi tráng của “Kẻ cướp bến Bỏi”
Khác với những bối cảnh thanh bình thường thấy trong văn chương trước Cách mạng, Tô Hoài đã chọn cho tác phẩm của mình một thời điểm vô cùng khốc liệt: năm 1854, khi cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương do Chu Thần Cao Bá Quát lãnh đạo vừa bị triều đình nhà Nguyễn dưới thời vua Tự Đức dìm trong bể máu.
Không trực tiếp miêu tả những trận chiến long trời lở đất, ngòi bút của ông lách sâu vào khoảng lùi của cuộc chiến, vào cái hậu quả tàn khốc mà những người ở lại phải gánh chịu. Làng mạc bị đốt phá, họ Cao bị tru di, những người dân thường thấp cổ bé họng bỗng chốc bơ vơ, mất phương hướng và bị dồn đến bước đường cùng của sự sinh tồn.
Chính trong cái bối cảnh tối tăm, mù mịt như đêm tiền sử ấy, không gian bến Bỏi hiện lên chân thực đến nghẹn lòng. Những phận người chài lưới ven sông sống lắt lay, đói khát trăm bề. Bị dồn ép bởi cường hào ác bá và nạn quan liêu mục nát, những người dân hiền lành, những nghĩa quân năm xưa của họ Cao không còn con đường nào khác là phải tụ tập lại, khoác lên mình tấm áo “kẻ cướp”. Họ hoạt động dưới lốt những người bán dầu lam lũ, lênh đênh trên sóng nước
Thế nhưng, đằng sau danh xưng “thảo khấu” khiến quan lại khiếp vía ấy lại là một tôn chỉ đầy mãnh liệt: Cướp của người giàu, chia cho người nghèo, và nuôi dưỡng ngọn lửa trả thù cho vị chủ tướng tài hoa bạc mệnh Cao Bá Quát.
"Kẻ cướp bến Bỏi" của Tô Hoài: Bản hùng ca bi tráng
Tình nghĩa sắt son và khí phách của những “kẻ cướp” bần hàn
Điều làm tôi say mê nhất trong tác phẩm này chính là cách Tô Hoài khắc họa hình tượng nhân vật Cõi – một kẻ cướp vùng bến Bỏi mang trong mình khí chất của một bậc hảo hán Lương Sơn Bạc, nhưng lại rất thuần Việt, rất đời thường. Cõi hiện lên không phải là một vĩ nhân xa tầm với. Anh mang lốt người bán dầu bần hàn, nhưng lại có tài “bơi lội như con dái cá, leo tường chẳng khác gì con nhái bén, khóa nào cũng móc được, mở êm ru”.
Dưới ngòi bút của tác giả, người đàn ông ấy dù sống trong bùn nhơ của xã hội bạo tàn, tâm hồn vẫn sáng ngời thứ ánh sáng của lòng trung nghĩa.
“Phải khi mùa hanh hao, gió bấc thổi đêm ngày liên hồi kỳ trận, trời đất mù mịt trên sông Cái, thoạt trông sang chẳng thấy Bà Móc, chợ Cầu Cháy đâu… bọn người neo lái phải vừa chèo vừa hò ơi ới để lấy đường nước giữa làn cát mờ mờ táp vào mặt.”
Đọc những dòng văn tả cảnh thiên nhiên khắc nghiệt trên sông Cái, tôi như cảm nhận được cái buốt giá của gió bấc cứa vào da thịt những người nghĩa quân. Xót xa thay cho cái cảnh bần hàn! Sức dân nghèo cơm không đủ ăn, áo chẳng đủ mặc thì lấy gì để đọ với gươm giáo sáng lòa của triều đình? Lực lượng của Cõi và những người anh em ngày một vơi cạn. Người bạn nối khố tên Trắc chết thảm thương, bản thân Cõi bị bắt và bị kẻ thù tra tấn tàn độc đến mức đứt cả gân chân, vĩnh viễn mang thương tật.
Nhưng bạn biết không, chính trong cái giây phút bi đát nhất, tình người của anh em bến Bỏi lại tỏa sáng rực rỡ. Họ xả thân cứu Cõi khỏi tay Lãnh Quang, đưa anh về nương náu nơi cửa Phật chùa Xiển. Bi kịch của Cõi là bi kịch của cả một thời đại, nhưng cái cách anh gửi gắm đứa con trai tiếp tục con đường trượng nghĩa, còn mình lùi về làm nhà sư Từ Tâm, đã gieo vào lòng tôi một niềm tin bất diệt về sức sống mãnh liệt của cái thiện, của khí phách con người đất Việt.
Vẻ đẹp ngôn từ và nghệ thuật lồng ghép lịch sử đỉnh cao
Nếu chỉ dừng lại ở cốt truyện hấp dẫn, có lẽ Kẻ cướp bến Bỏi đã không khiến tôi phải trăn trở nhiều đến thế. Giá trị thực sự của cuốn tiểu thuyết còn nằm ở thứ ngôn từ đậm chất dân gian và nghệ thuật kết cấu vô cùng độc đáo. Tô Hoài, với vốn sống đồ sộ và sự am tường về văn hóa Bắc Bộ, đã khôi phục lại trọn vẹn một không gian văn hóa, một thời dĩ vãng qua từng lời ăn tiếng nói, từng phong tục tập quán của người dân Kẻ Chợ xưa.
Điều đặc biệt nhất làm nên linh hồn của cuốn tiểu thuyết, chính là cách tác giả bố trí những lời “đề từ”. Bốn trên năm chương của cuốn sách đều được mở đầu bằng những bản dịch thơ chữ Hán của chính Cao Bá Quát – người anh hùng tuy đã khuất núi nhưng linh hồn vẫn lồng lộng che chở cho mảnh đất này.
nhà văn Tô Hoài
Những bài thơ như “Độc dạ”, “Bệnh trung” không chỉ là khoảng lặng để người đọc nhâm nhi nỗi buồn thời thế, mà còn là thủ pháp nghệ thuật tuyệt vời để nhà văn liên kết quá khứ với hiện tại, tạo ra một bầu không khí u hoài, bi tráng bao trùm lên toàn bộ số phận của các nhân vật. Tác giả không đứng ra phán xét lịch sử, ông chỉ kể lại bằng một giọng điệu dửng dưng mà xót xa, để tự bản thân những mảnh ghép lịch sử ấy cất lên tiếng nói đau đớn của kiếp nhân sinh.
Gấp lại trang sách, mở ra một bầu trời suy ngẫm
Khép lại những trang cuối cùng của Kẻ cướp bến Bỏi, hình ảnh bến nước mù mịt gió cát và bóng dáng người sư già Từ Tâm (Cõi) nương mình nơi cửa Phật vẫn cứ ám ảnh tâm trí tôi. Qua thiên tiểu thuyết mỏng manh mà nặng trĩu ân tình này, Tô Hoài đã dựng lên một tượng đài bất tử về những con người dưới đáy xã hội phong kiến. Họ tuy nghèo rớt mồng tơi, bị coi là những kẻ bên lề, nhưng lại ôm trong ngực một trái tim trung nghĩa sáng ngời, một khát vọng sống thiện lương không thế lực bạo tàn nào có thể bẻ gãy.
Nghệ thuật không phải là sự chép lại hiện thực một cách khô khan, mà là sự thấu cảm sâu sắc trước nỗi đau của con người. Tác phẩm này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh ấy, nhắc nhở chúng ta về một thời quá vãng đầy bi hùng của dân tộc, về những giá trị tình nghĩa thủy chung mà đôi khi trong cuộc sống hối hả ngày nay, ta vô tình lãng quên.
Còn bạn thì sao, những tâm hồn đồng điệu của tôi? Đã bao giờ bạn thử chậm lại một nhịp, tìm đọc Kẻ cướp bến Bỏi để lắng nghe tiếng sóng vỗ vọng về từ thế kỷ trước, để xót xa và tự hào về những người dân quê lam lũ mà vĩ đại chưa? Hãy để lại vài dòng bình luận bên dưới, tâm tình cùng tôi về những cảm nhận của riêng bạn nhé, bởi văn chương chỉ thực sự sống khi nó tìm được những nhịp đập sẻ chia.
"Kẻ cướp bến Bỏi" của Tô Hoài: Bản hùng ca bi tráng