Một đêm mưa lạnh, tiếng thở dài cất lên từ góc quán quen
Có những đêm, khi cơn mưa rả rích gõ nhịp lên ô cửa kính của một góc quán cà phê quen thuộc, tôi lại thấy lòng mình trôi dạt về một miền không gian xa thẳm. Đó là lúc những ngọn đèn đường nhòe đi trong nước mắt của trời, và tôi, một kẻ đã bước qua cái ranh giới mỏng manh của tuổi trưởng thành, bỗng nghe thấy tiếng vỡ vụn của những ảo tưởng thuở thiếu thời. Chính trong một đêm ướt lạnh như thế, tôi đã tìm lại Bắt trẻ đồng xanh, không phải để đọc một câu chuyện, mà để tìm một cái ôm đồng điệu từ quá khứ. Cuốn sách nhỏ bé ấy của J.D. Salinger đã nằm lặng lẽ trên giá sách của tôi nhiều năm, nhưng mỗi lần lật mở, nó lại cứa vào tâm hồn tôi những nhát dao vừa đau đớn, vừa êm ái lạ kỳ.
Bạn có bao giờ cảm thấy mình lạc lõng giữa một đám đông đang cười nói rôm rả? Bạn có bao giờ nhìn vào nụ cười của chính mình trong gương và tự hỏi: “Kẻ đang nhoẻn miệng kia là ai, và phần hồn thật sự của mình đã đi lạc nơi nào?”. Nếu bạn đã từng nếm trải dư vị đắng chát ấy, thì xin hãy ngồi xuống đây cùng tôi. Chúng ta sẽ cùng nhau bước vào thế giới của Holden Caulfield, lội qua những trang văn mang đậm dấu ấn của J.D. Salinger, để chạm tay vào khối cô đơn đặc quánh mà có lẽ, bất cứ ai trong chúng ta cũng từng mang vác trên vai.
Chiếc mũ săn đỏ chót: Khối cô đơn rực rỡ giữa vòng vây của bầy người “giả tạo”
Hình tượng ám ảnh tôi nhất trong Bắt trẻ đồng xanh không phải là một khung cảnh vĩ cuồng nào đó, mà đơn giản chỉ là chiếc mũ săn màu đỏ chót có hai cái tai chep lật lên lật xuống của Holden. Giữa một thành phố New York xám xịt, lạnh lẽo và đầy rẫy những con người mà cậu gọi là “bọn giả tạo” (phonies), chiếc mũ ấy rực lên như một đốm lửa nhỏ nhoi, lạc lõng nhưng đầy kiêu hãnh. J.D. Salinger đã tinh tế dùng chiếc mũ này như một tấm khiên chắn vô hình. Holden đội nó ngược ra phía sau, phớt lờ mọi ánh nhìn phán xét của thế giới người lớn. Cậu đội nó khi viết bài luận cho Stradlater, khi đi lang thang giữa đêm tuyết rơi, và khi cậu cảm thấy thế giới này sắp sửa nuốt chửng lấy mình.
Nhưng bạn ơi, đằng sau sự ngông nghênh, bất cần đời ấy là gì? Là một tâm hồn rỉ máu vì sự trống rỗng. Holden chán ghét trường Pencey Prep, chán ghét những gã trai bóng bẩy chỉ biết nói những lời sáo rỗng, chán ghét những vở kịch mà người ta xem chỉ để ra vẻ ta đây hiểu biết nghệ thuật. Cậu nhìn thấu sự mục ruỗng của cái xã hội người lớn đang bày ra trước mắt. Sự chán chường và lạc lõng của Holden đôi khi làm tôi liên tưởng đến những tâm hồn vỡ vụn, chênh vênh của tuổi trẻ trong Rừng Na Uy, nơi mà con người ta cứ mãi quẩn quanh trong những khu rừng tăm tối của nội tâm, tuyệt vọng tìm kiếm một sợi dây kết nối chân thật nhưng chỉ hoài công vô ích.
Giọng văn của J.D. Salinger cứ tưng tửng, văng mạng, đầy rẫy những từ lóng, nhưng ẩn sâu dưới lớp ngôn từ xù xì ấy là một bản nhạc buồn bã đến xé lòng. Holden chửi thề để che giấu việc cậu đang muốn khóc. Cậu lang thang khắp các quán bar, gọi điện cho những người chẳng hề thân thiết, chỉ vì cậu quá sợ hãi việc phải ở một mình với chính tâm trí của mình. Chiếc mũ đỏ rực rỡ ấy, suy cho cùng, lại chính là lời kêu cứu câm lặng của một đứa trẻ đang bị xô đẩy không thương tiếc vào thế giới của những kẻ lớn khôn.

Những con vịt ở Central Park bay về đâu khi mặt hồ đóng băng?
Một trong những chi tiết mang tính ẩn dụ tuyệt đẹp và đầy chất thơ mà J.D. Salinger cài cắm vào tác phẩm chính là câu hỏi lặp đi lặp lại của Holden với những người lái taxi: “Ông có biết những con vịt ở hồ nước gần Công viên Trung tâm không? Ông có biết chúng đi đâu khi hồ bị đóng băng không?”.
Bạn nghĩ xem, một thiếu niên mười sáu tuổi, vừa bị đuổi học, đang lang thang giữa đêm đông New York không nơi nương tựa, tại sao lại bận tâm đến bầy vịt nhỏ bé? Câu hỏi ngây ngô ấy thực chất là nỗi hoang mang tột độ của Holden trước sự thay đổi. Mặt hồ đóng băng chính là sự tàn nhẫn của thời gian, là ngưỡng cửa của tuổi trưởng thành đang ập đến, lạnh lẽo và không thể chối từ. Bầy vịt là hiện thân của những tâm hồn mong manh, ngây thơ. Khi môi trường an toàn, quen thuộc biến mất, chúng ta sẽ đi về đâu? Ai sẽ cưu mang chúng ta? Ai sẽ cưu mang một Holden đang trượt dài trên dốc đứng của sự tuyệt vọng? Bắt trẻ đồng xanh không đưa ra câu trả lời, và chính sự im lặng của những người lái taxi đã phản chiếu sự thờ ơ, lạnh nhạt của thế giới người lớn trước nỗi đau của những đứa trẻ đang chật vật lớn lên.
Cánh đồng lúa mạch chênh vênh bên bờ vực thẳm
Đỉnh cao của những rung cảm nghệ thuật trong Bắt trẻ đồng xanh chính là khoảnh khắc Holden bộc bạch ước mơ duy nhất của đời mình với cô em gái Phoebe. Cậu không muốn làm luật sư, không muốn làm nhà khoa học, cậu chỉ muốn làm “người bắt trẻ đồng xanh”.
“Anh cứ hình dung thấy hàng ngàn đứa trẻ con đang chơi một trò chơi gì đó trong một cánh đồng lúa mạch rộng lớn… Và anh đứng ở mép một vách đá điên rồ nào đó. Việc của anh là bắt lấy chúng nếu chúng chạy đến gần vách đá… Anh chỉ muốn làm người bắt trẻ đồng xanh thôi.”
Đọc đến đoạn này, tim tôi như thắt lại. Cánh đồng lúa mạch vàng ươm, rực rỡ dưới ánh mặt trời là biểu tượng thiêng liêng của tuổi thơ thuần khiết, vô tư lự. Còn vách đá sâu thẳm kia? Đó chính là thế giới của người lớn, thế giới của sự giả dối, của sự tha hóa, của những thỏa hiệp đớn hèn. Holden, bằng tất cả sự tổn thương của mình, khao khát được làm người bảo vệ, dang tay giữ lấy sự trong trẻo của những đứa trẻ, không để chúng rơi xuống vực thẳm của sự trưởng thành. Khát vọng níu giữ tuổi thơ ấy mãnh liệt và xót xa biết nhường nào. Nó làm tôi nhớ đến khao khát được quay ngược cỗ máy thời gian, được tắm mình lại trong dòng sông trong trẻo của ngày hôm qua qua những trang sách Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ. Nhưng nếu ở tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh, ta thấy một nụ cười hoài niệm nhẹ nhàng, thì ở J.D. Salinger, đó là một tiếng thét tuyệt vọng, một sự kháng cự đẫm nước mắt chống lại quy luật nghiệt ngã của thời gian.
Holden muốn bảo vệ lũ trẻ, nhưng thực chất, cậu đang muốn bảo vệ chính phần hồn ngây thơ đang dần vỡ vụn bên trong mình. Cậu ám ảnh với Viện Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên vì ở đó, mọi thứ đều đứng yên trong tủ kính. Không ai thay đổi, không ai lớn lên, không ai phải chết đi như cậu em trai Allie xấu số của cậu. J.D. Salinger đã khắc họa một nội tâm giằng xé đến cùng cực: một nửa muốn chối bỏ thế giới, một nửa lại thèm khát được yêu thương, thèm khát một sự vĩnh cửu không bao giờ lụi tàn.
Vòng quay ngựa gỗ và cơn mưa gột rửa những tàn tro
Hình ảnh cuối cùng của Bắt trẻ đồng xanh là một bức tranh ngôn từ ám ảnh mà J.D. Salinger đã vẽ lên bằng nước mắt và cơn mưa rào. Holden ngồi trên ghế đá, đội chiếc mũ săn đỏ chót, sũng nước trong cơn mưa tầm tã, nhìn cô bé Phoebe đang xoay tròn trên vòng quay ngựa gỗ. Những đứa trẻ cố vươn tay ra để bắt lấy chiếc vòng vàng, và dù biết chúng có thể ngã, Holden đã nhận ra một chân lý xót xa: “Nếu chúng muốn bắt cái vòng vàng, bạn phải để chúng làm thế, và đừng nói gì cả. Nếu chúng ngã, chúng sẽ ngã, nhưng thật tệ nếu bạn nói gì đó với chúng.”
Đó là khoảnh khắc của sự chấp nhận. Holden nhận ra rằng, cậu không thể mãi là người bắt trẻ đồng xanh. Cậu không thể ngăn những đứa trẻ lớn lên, không thể ngăn chúng vấp ngã, đau đớn để trưởng thành. Cơn mưa xối xả rơi xuống không phải là sự trừng phạt, mà là một phép rửa tội. Nó gột rửa những muộn phiền, những uất ức, những tàn tro của một tâm hồn đã cháy rụi vì sự chống đối kiệt quệ. Nhìn Phoebe quay tròn trong tiếng nhạc, Holden bỗng thấy hạnh phúc đến mức muốn hét lên. Một niềm hạnh phúc mong manh, đẫm nước mưa nhưng lại trong vắt và chân thật đến lạ kỳ.
Khép lại trang sách, ta vẫn là những đứa trẻ ngơ ngác giữa sân ga cuộc đời
Đêm đã về khuya, cơn mưa ngoài kia cũng đã tạnh, nhưng những dư âm của Bắt trẻ đồng xanh vẫn cứ cuộn trào trong lồng ngực tôi. J.D. Salinger đã rời bỏ thế giới này, nhưng ông đã để lại một tấm gương khổng lồ, nơi bao thế hệ độc giả soi vào và thấy lại chính mình trong những năm tháng chông chênh nhất của cuộc đời. Holden Caulfield không chỉ là một nhân vật hư cấu, cậu là phần hồn nổi loạn, bơ vơ và khao khát sự thuần khiết ẩn sâu trong mỗi chúng ta.
Trưởng thành là một hành trình đơn độc, nơi ta buộc phải bước qua những cánh đồng lúa mạch êm đềm để đối diện với vách đá cheo leo của thực tại. Sẽ có những lúc ta vấp ngã, sẽ có những lúc ta phải khoác lên mình lớp vỏ bọc “giả tạo” để sinh tồn. Nhưng tôi tin rằng, chỉ cần ta giữ lại cho mình một chiếc mũ săn đỏ chót trong tâm tưởng, giữ lại một chút xót xa cho những con vịt mùa đông, ta sẽ không bao giờ đánh mất hoàn toàn bản ngã của mình. Khép lại trang sách của J.D. Salinger, tôi mỉm cười với bóng mình trong bóng tối. Dù năm tháng có trôi qua, dù nếp nhăn có hằn lên khóe mắt, thì sâu thẳm bên trong, tôi, và cả bạn nữa, vẫn mãi là những đứa trẻ đồng xanh đang ngơ ngác học cách lớn lên giữa sân ga cuộc đời bề bộn này.


