Một chiều nhạt nắng bên hiên quán vắng, nghe tiếng vỡ vụn của những nụ cười trăm năm
Có những buổi chiều Hà Nội trở gió, tôi giam mình trong một góc quán cà phê nhuốm màu hoài cổ, nhấp ngụm đắng ngắt trên môi và để mặc tâm trí trôi dạt về một miền ký ức xa xăm. Trên bàn, những trang giấy ố vàng của cuốn tiểu thuyết Số đỏ lật giở theo từng cơn gió lạnh. Lạ kỳ thay, mỗi lần chạm tay vào tác phẩm này, tôi không thấy buồn ngủ bởi lớp bụi thời gian, mà trái lại, từng con chữ như đang nhảy múa, cất lên những tràng cười sắc lạnh, găm thẳng vào cõi lòng. Bạn đã bao giờ khóc khi đang cười chưa? Đó chính xác là thứ cảm giác bóp nghẹt trái tim mà Vũ Trọng Phụng đã ban tặng cho những tâm hồn trót nặng lòng với văn chương.
Người đời thường tôn vinh ông là “ông vua phóng sự”, là bậc thầy của nghệ thuật trào phúng, nhưng với tôi, Vũ Trọng Phụng mang dáng dấp của một vị bác sĩ ngoại khoa lạnh lùng, cầm trên tay lưỡi dao phẫu thuật sắc lẹm mang tên ngôn từ. Ông không viết để vỗ về, không viết để ru ngủ chúng ta trong những mộng tưởng êm đềm. Ông viết để rạch toạc lớp vỏ bọc hào nhoáng của một xã hội đang lên cơn sốt rập khuôn, phơi bày ra ánh sáng những khối u nhọt mưng mủ của thứ đạo đức giả. Và Số đỏ, chính là bản bệnh án vĩ đại nhất, bi tráng nhất mà ông để lại cho cõi nhân sinh.
Sân khấu tạp kỹ mang tên “Âu hóa” và vũ điệu điên cuồng của những bóng ma
Bước vào thế giới của Số đỏ, bạn và tôi như bị đẩy ngã vào một rạp xiếc khổng lồ, nơi những ánh đèn neon xanh đỏ chớp tắt liên hồi, soi rọi những khuôn mặt được trát lớp phấn son dày cộm của phong trào “Âu hóa”. Bằng thủ pháp nghệ thuật cường điệu hóa đạt đến độ thượng thừa, Vũ Trọng Phụng đã nhào nặn ra một xã hội thị thành thu nhỏ, nơi những giá trị truyền thống bị đem ra làm trò hề, còn những thứ lố lăng, kệch cỡm lại được tôn thờ như chân lý. Ở đó, có một tiệm may Âu hóa với những bộ trang phục mang cái tên ngập ngụa dục vọng như “Ngây thơ”, “Chờ phút giao tình”, “Lòng ghi nhớ”… Đó đâu chỉ là quần áo, đó là những bản tuyên ngôn của sự tha hóa, là thứ ngôn ngữ hình thể trần trụi mà nhà văn dùng để giễu nhại cái vỏ bọc “văn minh” rỗng tuếch.
Nếu như Nam Cao đẩy người nông dân vào tận cùng của sự tha hóa nhân hình lẫn nhân tính trong Chí Phèo bằng men rượu và những vết rạch mặt rỉ máu, thì ngòi bút của vị tiểu thuyết gia họ Vũ lại chọn một lối đi khác. Ông để cho những con người thượng lưu tự đắm chìm trong thứ men say của danh vọng hão huyền, tự rạch nát nhân phẩm của mình bằng những nụ cười trơ trẽn và những lời nói dối bóng bẩy. Xã hội ấy không có tiếng chửi đổng giữa đêm trăng, mà chỉ có những tiếng tung hô sáo rỗng, những cái cúi chào điệu đà che giấu một tâm hồn đã mục nát từ bên trong.

Gã ma cà bông nhặt banh cất bước lên đài danh vọng
Sẽ là một thiếu sót vô cùng lớn nếu dạo bước trong bức tranh trào phúng này mà không nhắc đến Xuân Tóc Đỏ – một hình tượng nghệ thuật độc nhất vô nhị, một nét cọ dị biệt mà Vũ Trọng Phụng đã vẩy lên bức toan thời đại. Từ một gã mồ côi, vô học, sống vạ vật bằng nghề nhặt banh sân quần, thổi loa kẹo kéo, Xuân bỗng chốc vươn vai hóa thành “nhà cải cách xã hội”, “giáo sư quần vợt”, “vĩ nhân cứu quốc”. Sự thăng tiến của Xuân Tóc Đỏ không tuân theo bất kỳ một logic thông thường nào, mà nó tuân theo cái logic của một xã hội điên đảo, nơi kẻ mù được tôn làm người dẫn đường.
Biện pháp tu từ tương phản được sử dụng một cách đắt giá để khắc họa chân dung nhân vật này. Cái phông văn hóa thấp kém, những câu cửa miệng tục tĩu như “Mẹ kiếp”, “Nước mẹ gì” của Xuân lại được đặt vào giữa những không gian sang trọng, thượng lưu nhất. Hắn càng vô học, xã hội lại càng tôn vinh hắn. Hắn càng làm bừa, người ta lại càng cho đó là sự phá cách của một bậc vĩ nhân. Mỗi bước chân thăng tiến của Xuân trên nấc thang danh vọng chính là một cái tát nảy lửa mà Số đỏ giáng thẳng vào mặt tầng lớp trí thức rởm đời đương thời. Hắn không có lỗi, lỗi ở cái xã hội đã tạo ra một chiếc ngai vàng bằng rác rưởi và sẵn sàng quỳ lạy bất cứ kẻ nào vô tình ngồi lên đó.
Đám tang rợp bóng cờ hoa: Khúc dạ khúc trào phúng đẫm lệ
Đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng, nơi những ngón đòn ngôn từ được tung ra với sức sát thương mãnh liệt nhất, chính là chương truyện “Đám cứ tang”. Tôi đã từng lặng người đi, rùng mình ớn lạnh khi đọc đến phân đoạn này. Một đám tang, nơi lẽ ra phải ngự trị niềm xót thương tột cùng, lại được miêu tả như một ngày hội hoa đăng, một buổi trình diễn thời trang phô trương thanh thế. Bằng nghệ thuật giễu nhại và nghịch ngữ (oxymoron), nhà văn đã tạo ra một khung cảnh bi hài kịch chưa từng có trong lịch sử văn học nước nhà.
Hãy nhìn xem, cái chết của cụ cố tổ không mang lại nước mắt, mà mang lại niềm hân hoan tột độ cho cả một đại gia đình. Người ta khóc đấy, nhưng tiếng khóc “Hứt!… hứt!… hứt!…” của cụ cố Hồng chỉ là để khoe cái sự già yếu, cái sự “biết khóc” của một người con chí hiếu rởm đời. Phán sừng thì vui sướng vì cái sừng trên đầu mình bỗng chốc hóa thành vàng, thành món hời to. Tuyết thì mặc bộ y phục “Ngây thơ” để chứng minh cho thiên hạ thấy mình vẫn còn trong trắng. Đám tang đi đến đâu, tiếng nhạc Tây, nhạc Tàu, nhạc ta réo rắt đến đấy. Nó rình rang, nó to tát, nó lố lăng đến mức khiến người đọc phải bật cười. Nhưng bạn ơi, đằng sau nụ cười ấy là một nỗi chua xót dâng trào. Đó là sự băng hoại hoàn toàn của đạo lý làm người, là lúc đồng tiền và thói hư danh đã chính thức đặt dấu chấm hết cho chút lương tri mỏng manh còn sót lại.
Ngôn từ sắc lẹm – Lưỡi dao phẫu thuật bóc trần khối u thời đại
Đọc Số đỏ, tôi luôn bị ám ảnh bởi nhịp điệu ngôn từ mà Vũ Trọng Phụng kiến tạo. Giọng văn của ông không mượt mà, êm ái, mà nó tưng tửng, góc cạnh, mang đậm tính chất giễu nhại. Ông sử dụng hàng loạt những câu cảm thán, những từ ngữ Hán Việt đao to búa lớn để khoác lên những sự vật, sự việc tầm thường, nhỏ bé. Cách ông gọi một gã ma cà bông là “vĩ nhân”, gọi một hành động vô học là “cải cách”, chính là đỉnh cao của nghệ thuật mỉa mai.
Không giống như cái không gian ngột ngạt, tối tăm, bế tắc của nông thôn Việt Nam trước Cách mạng mà ta từng rớt nước mắt khi chiêm nghiệm qua Tắt đèn, bóng tối trong tác phẩm này lại được ngụy trang dưới ánh đèn điện rực rỡ của chốn phồn hoa đô hội. Sự tàn nhẫn của xã hội thị thành không bóp nghẹt dạ dày con người bằng cái đói, mà nó bóp nghẹt tâm hồn họ bằng những thứ phù phiếm, dối trá. Nhà văn đã dùng chính thứ ngôn ngữ của cái xã hội rởm đời ấy để đập lại nó, dùng gậy ông đập lưng ông, khiến cho bức tranh hiện thực hiện lên một cách trào lộng nhưng cũng không kém phần tàn khốc.
Khép lại tấm màn nhung, dư âm nụ cười bỗng hóa vị đắng chát nơi đầu lưỡi
Gấp lại những trang cuối cùng của cuốn sách, khi Xuân Tóc Đỏ đứng trên bục cao, vung tay diễn thuyết trước hàng vạn quần chúng u mê, tôi bỗng nghe thấy tiếng thở dài thườn thượt của vị cha đẻ nấp sau những con chữ. Tiếng cười của Số đỏ đã dứt, tấm màn nhung của sân khấu hài kịch đã buông, nhưng dư âm của nó thì vẫn còn văng vẳng mãi, quẩn quanh trong không gian tĩnh lặng của buổi chiều tà. Nụ cười ban đầu bật ra thật sảng khoái, nhưng trôi dần xuống cuống họng lại hóa thành vị đắng chát, xót xa.
Tác phẩm không chỉ là một tiếng chửi thẳng thừng vào cái xã hội thực dân nửa phong kiến thối nát, mà còn là một tấm gương soi chiếu muôn đời. Bởi lẽ, chừng nào con người ta còn mù quáng chạy theo những giá trị ảo, chừng nào thói đạo đức giả còn khoác áo mỹ từ để lên ngôi, thì chừng đó, gã Xuân Tóc Đỏ vẫn còn đội mồ sống dậy, tiếp tục cười nhạo vào mặt nhân gian. Cảm ơn Vũ Trọng Phụng, người nghệ sĩ tài hoa bạc mệnh, đã để lại cho đời một tuyệt tác không bao giờ cũ, một khúc bi ca được viết bằng những tràng cười rỉ máu, để mỗi lần đọc lại, ta lại thấy mình cần phải sống thật hơn với chính mình, giữa cõi đời vốn dĩ đã quá nhiều những lớp mặt nạ phù hoa.


